大厦栋梁

dà shà dòng liángđại hạ đống lương

Hán Việt: đại hạ đống lương · Pinyin: dà shà dòng liáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻担负国家重任的人才。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻足以擔負國家重責大任的人才。語本《晉書.卷四五.和嶠傳》:「嶠森森如千丈松,雖磥砢多節目,施之大廈,有棟梁之用。」

Cấu tạo: 大 (đại) + 廈 (hạ) + 棟 (đống) + 梁 (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻担负国家重任的人才。

Từ liên quan

Gần nghĩa

大厦将倾 · 栋梁之材 · 栋梁之才 · 大厦将颠 · 栋梁之器 · 大廈將顛 · 大厦谷战争 · 栋梁材