大友克洋 dà yǒu kè yáng · đại hữu khắc dương Hán Việt: đại hữu khắc dương · Pinyin: dà yǒu kè yáng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 友 (hữu) + 克 (khắc) + 洋 (dương)Pinyindà yǒu kè yángHán Việtđại hữu khắc dươngCấu tạo大 + 友 + 克 + 洋 · đại + hữu + khắc + dương nghĩa thành phần: đại + hữu + khắc + dương