大發其財

đại phát kì tài

Hán Việt: đại phát kì tài

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phát) + (kì) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大發其財 àfāqícái f.e. make a big fortune