大發牢騷 đại phát lao tao Hán Việt: đại phát lao tao Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 發 (phát) + 牢 (lao) + 騷 (tao)Hán Việtđại phát lao taoCấu tạo大 + 發 + 牢 + 騷 · đại + phát + lao + tao nghĩa thành phần: đại + phát + lao + tao Nghĩa EngCihui 大發牢騷 àfāláosao v.p. pour out a stream of complaints