大發脾氣

dà fā pí qi đại phát tì khí

Hán Việt: đại phát tì khí · Pinyin: dà fā pí qi

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phát) + (tì) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常的生氣。如:「韓老爹時常在家裡大發脾氣,幾個小蘿蔔頭都很怕他。」

Eng

  • Cihui have fit