大受小知

dà shòu xiǎo zhī đại thụ tiểu tri

Hán Việt: đại thụ tiểu tri · Pinyin: dà shòu xiǎo zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (thụ) + (tiểu) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大受:委以重任,这里指能承担重任的人;小知:让他办不重要的事。形容大材小用。