大口地喫 đại khẩu địa khiết Hán Việt: đại khẩu địa khiết Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 口 (khẩu) + 地 (địa) + 喫 (khiết)Hán Việtđại khẩu địa khiếtCấu tạo大 + 口 + 地 + 喫 · đại + khẩu + địa + khiết nghĩa thành phần: đại + khẩu + địa + khiết Nghĩa EngCihui lay under one's belt