大口火山 đại khẩu hỏa san Hán Việt: đại khẩu hỏa san Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 口 (khẩu) + 火 (hỏa) + 山 (san)Hán Việtđại khẩu hỏa sanCấu tạo大 + 口 + 火 + 山 · đại + khẩu + hỏa + san nghĩa thành phần: đại + khẩu + hỏa + san Nghĩa EngCihui aspite