大可一試 đại khả nhất thí Hán Việt: đại khả nhất thí Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 可 (khả) + 一 (nhất) + 試 (thí)Hán Việtđại khả nhất thíCấu tạo大 + 可 + 一 + 試 · đại + khả + nhất + thí nghĩa thành phần: đại + khả + nhất + thí Nghĩa EngCihui 大可一試 àkěyīshì f.e. really worth a try