大可師法 dà kě shī fǎ · đại khả sư pháp Hán Việt: đại khả sư pháp · Pinyin: dà kě shī fǎ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 可 (khả) + 師 (sư) + 法 (pháp)Pinyindà kě shī fǎHán Việtđại khả sư phápCấu tạo大 + 可 + 師 + 法 · đại + khả + sư + pháp nghĩa thành phần: đại + khả + sư + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 师法:学习效法。值得学习和效法。