大喫八喝 đại khiết bát hát Hán Việt: đại khiết bát hát Tổng quan ăn uống thoải mái。口頭話。沒有顧忌,放縱吃喝。 Cấu tạo: 大 (đại) + 喫 (khiết) + 八 (bát) + 喝 (hát)Hán Việtđại khiết bát hátCấu tạo大 + 喫 + 八 + 喝 · đại + khiết + bát + hát nghĩa thành phần: đại + khiết + bát + hát Nghĩa ViệtCihui ăn uống thoải mái。口頭話。沒有顧忌,放縱吃喝。