大吆小喝

dà yāo xiǎo hē đại yêu tiểu hát

Hán Việt: đại yêu tiểu hát · Pinyin: dà yāo xiǎo hē

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (yêu) + (tiểu) + (hát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大聲惡氣的指使人。《紅樓夢》第六○回:「何苦自己不尊重,大吆小喝,失了體統。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大声喊叫、谩骂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大声喊叫﹑谩骂。

Eng

  • Cihui 大吆小喝 àyāoxiǎohè v.p. raise a hullabaloo