大同主義 đại đồng chủ nghĩa Hán Việt: đại đồng chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 同 (đồng) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtđại đồng chủ nghĩaCấu tạo大 + 同 + 主 + 義 · đại + đồng + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: đại + đồng + chủ + nghĩa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 主張世界大同的政治理想。《禮記.禮運》篇所闡述的大同思想頗為完備。EngCihui 大同主義 àtóngzhǔyì n. cosmopolitanism