大同境域 dà tóng jìng yù · đại đồng cảnh vực Hán Việt: đại đồng cảnh vực · Pinyin: dà tóng jìng yù Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 同 (đồng) + 境 (cảnh) + 域 (vực)Pinyindà tóng jìng yùHán Việtđại đồng cảnh vựcCấu tạo大 + 同 + 境 + 域 · đại + đồng + cảnh + vực nghĩa thành phần: đại + đồng + cảnh + vực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代儒家宣扬的“人人为公”的理想社会。也指共产主义社会。