大名稱謂 dà míng chēng wèi · đại danh xưng vị Hán Việt: đại danh xưng vị · Pinyin: dà míng chēng wèi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 名 (danh) + 稱 (xưng) + 謂 (vị)Pinyindà míng chēng wèiHán Việtđại danh xưng vịCấu tạo大 + 名 + 稱 + 謂 · đại + danh + xưng + vị nghĩa thành phần: đại + danh + xưng + vị