大名難居

dà míng nán jū đại danh nan cư

Hán Việt: đại danh nan cư · Pinyin: dà míng nán jū

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (danh) + (nan) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指盛名之下不易自处