大名難居 dà míng nán jū · đại danh nan cư Hán Việt: đại danh nan cư · Pinyin: dà míng nán jū Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 名 (danh) + 難 (nan) + 居 (cư)Pinyindà míng nán jūHán Việtđại danh nan cưCấu tạo大 + 名 + 難 + 居 · đại + danh + nan + cư nghĩa thành phần: đại + danh + nan + cư