大命將泛

dà mìng jiāng fěng đại mệnh tương phiếm

Hán Việt: đại mệnh tương phiếm · Pinyin: dà mìng jiāng fěng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (mệnh) + (tương) + (phiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大命:国家命运;泛:倾覆,毁灭。形容国家将要灭亡。