大命將泛 dà mìng jiāng fěng · đại mệnh tương phiếm Hán Việt: đại mệnh tương phiếm · Pinyin: dà mìng jiāng fěng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 命 (mệnh) + 將 (tương) + 泛 (phiếm)Pinyindà mìng jiāng fěngHán Việtđại mệnh tương phiếmCấu tạo大 + 命 + 將 + 泛 · đại + mệnh + tương + phiếm nghĩa thành phần: đại + mệnh + tương + phiếm