大和郡山市 dà hé jùn shān shì · đại hòa quận san thị Hán Việt: đại hòa quận san thị · Pinyin: dà hé jùn shān shì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 和 (hòa) + 郡 (quận) + 山 (san) + 市 (thị)Pinyindà hé jùn shān shìHán Việtđại hòa quận san thịCấu tạo大 + 和 + 郡 + 山 + 市 · đại + hòa + quận + san + thị nghĩa thành phần: đại + hòa + quận + san + thị