大哭而死

đại khốc nhi tử

Hán Việt: đại khốc nhi tử

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (khốc) + (nhi) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大哭而死 àkū'érsǐ v.p. wail oneself to death