大哭而死

đại khốc nhi tử

Hán Việt: đại khốc nhi tử

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 哭 (khốc) + 而 (nhi) + 死 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khóc đến chết
  • Biên soạn 大哭而死 àkū'érsǐ v.p. wail oneself to death

Eng

  • Cihui 大哭而死 àkū'érsǐ v.p. wail oneself to death

Từ liên quan

Gần nghĩa

大哭不止