大唐众经音义
đại đường chúng kinh âm nghĩa
Hán Việt: đại đường chúng kinh âm nghĩa
Tổng quan
đại đường chúng kinh âm nghĩa (書名)一切經音義之異名。☸
Cấu tạo: 大 (đại) + 唐 (đường) + 众 (chúng) + 经 (kinh) + 音 (âm) + 义 (nghĩa)
Nghĩa
Việt
- Cihui đại đường chúng kinh âm nghĩa (書名)一切經音義之異名。☸