大喊小叫 đại hảm tiểu khiếu Hán Việt: đại hảm tiểu khiếu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 喊 (hảm) + 小 (tiểu) + 叫 (khiếu)Hán Việtđại hảm tiểu khiếuCấu tạo大 + 喊 + 小 + 叫 · đại + hảm + tiểu + khiếu nghĩa thành phần: đại + hảm + tiểu + khiếu Nghĩa EngCihui 大喊小叫 àhǎnxiǎojiào f.e. with a hubbub of noise