大喜逾望

dà xǐ yú wàng đại hỉ du vọng

Hán Việt: đại hỉ du vọng · Pinyin: dà xǐ yú wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hỉ) + (du) + (vọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 踰,超過。「大喜踰望」即如「大喜過望」。見「大喜過望」條。01.清.汪價〈三儂贅人廣自序〉:「雲門進啟曰:『此即夫人子,訊得其實。』夫人大喜踰望。」<a name="過望之喜"> </a>