大喜逾望 dà xǐ yú wàng · đại hỉ du vọng Hán Việt: đại hỉ du vọng · Pinyin: dà xǐ yú wàng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 喜 (hỉ) + 逾 (du) + 望 (vọng)Pinyindà xǐ yú wàngHán Việtđại hỉ du vọngCấu tạo大 + 喜 + 逾 + 望 · đại + hỉ + du + vọng nghĩa thành phần: đại + hỉ + du + vọng