大喫一驚

dà chī yī jīng đại khiết nhất kinh

Hán Việt: đại khiết nhất kinh · Pinyin: dà chī yī jīng

Tổng quan

rất ngạc nhiên (thành ngữ) | sốc hoặc kinh ngạc | sững sờ

Cấu tạo: (đại) + (khiết) + (nhất) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất ngạc nhiên (thành ngữ) | sốc hoặc kinh ngạc | sững sờ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常吃驚。《警世通言.卷二八.白娘子永鎮雷鋒塔》:「不張萬事皆休,這一張那員外大喫一驚,回身便走,來到後邊,望後倒了。」也作「大吃一驚」。

Eng

  • Cihui 大吃一驚 àchī-yījīng v.p. be greatly surprised/shocked | Tīngdào nàge xiāoxi wǒ ∼. I was shocked at the news.