大喫敗仗 đại khiết bại trượng Hán Việt: đại khiết bại trượng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 喫 (khiết) + 敗 (bại) + 仗 (trượng)Hán Việtđại khiết bại trượngCấu tạo大 + 喫 + 敗 + 仗 · đại + khiết + bại + trượng nghĩa thành phần: đại + khiết + bại + trượng Nghĩa EngCihui 大吃敗仗 àchībàizhàng v.p. meet one's Waterloo