大国的兴衰

dà guó de xīng shuāiđại quốc đích hưng suy

Hán Việt: đại quốc đích hưng suy · Pinyin: dà guó de xīng shuāi

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 國 (quốc) + 的 (đích) + 興 (hưng) + 衰 (suy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hưng suy nước lớn

Đức

  • Handedict Aufstieg und Fall der großen Mächte

Từ liên quan

Gần nghĩa

大国家党 · 兴衰际遇 · 大国主义 · 大国沙文主义 · 大国霸权 · 大國主義 · 大國沙文主義