大國主義 dà guó zhǔ yì · đại quốc chủ nghĩa Hán Việt: đại quốc chủ nghĩa · Pinyin: dà guó zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 國 (quốc) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyindà guó zhǔ yìHán Việtđại quốc chủ nghĩaCấu tạo大 + 國 + 主 + 義 · đại + quốc + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: đại + quốc + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 大國主義 àguózhǔyì n. great-nation chauvinism