大國主義

dà guó zhǔ yìđại quốc chủ nghĩa

Hán Việt: đại quốc chủ nghĩa · Pinyin: dà guó zhǔ yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即大国沙文主义。

Cấu tạo: 大 (đại) + 國 (quốc) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn great-nation chauvinism

Eng

  • Cihui 大國主義 àguózhǔyì n. great-nation chauvinism

Từ liên quan

Gần nghĩa

大國家黨 · 大國師 · 大国霸权 · 大國民 · 大國的興衰 · 大国沙文主义 · 大國沙文主義