大国家党

dà guó jiā dǎngđại quốc gia đảng

Hán Việt: đại quốc gia đảng · Pinyin: dà guó jiā dǎng

Tổng quan

Đảng Đại Quốc gia Hàn Quốc

Cấu tạo: 大 (đại) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại Quốc Gia Đảng
  • Google Alex v6 Đảng Đại Quốc gia

Eng

  • Cihui South Korean Grand national party

Đức

  • Handedict Hannara Dang (Org, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大國師 · 大国主义 · 大国霸权 · 大國主義 · 大国民 · 大国的兴衰 · 大国沙文主义 · 大國沙文主義