大國霸權 đại quốc phách quyền Hán Việt: đại quốc phách quyền Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 國 (quốc) + 霸 (phách) + 權 (quyền)Hán Việtđại quốc phách quyềnCấu tạo大 + 國 + 霸 + 權 · đại + quốc + phách + quyền nghĩa thành phần: đại + quốc + phách + quyền Nghĩa EngCihui 大國霸權 àguó bàquán n. superpower hegemonism