大国霸权 đại quốc phách quyền Hán Việt: đại quốc phách quyền Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 國 (quốc) + 霸 (phách) + 權 (quyền)Hán Việtđại quốc phách quyềnTừ loạidanhCấu tạo大 + 國 + 霸 + 權 · đại + quốc + phách + quyền nghĩa thành phần: đại + quốc + phách + quyền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bá quyền nước lớnBiên soạn superpower hegemonismEngCihui 大國霸權 àguó bàquán n. superpower hegemonism Từ liên quan Gần nghĩa大国家党 · 霸权主义 · 大國師 · 霸权的 · 大国主义 · 大國主義 · 大国民 · 大国的兴衰