大圆机

dà yuán jīđại viên ki

Hán Việt: đại viên ki · Pinyin: dà yuán jī

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 圓 (viên) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy dệt kim tròn lớn

Đức

  • Handedict Großrundstrickmaschine (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大圆圈 · 大圆石 · 大圓覺 · 圓機 · 圓機禪師 · 大圆 · 大圓鏡智 · 大圓鏡智觀