圓機

yuán jīviên ki

Hán Việt: viên ki · Pinyin: yuán jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹环中。喻超脱是非,不为外物所拘牵。 2.指见解超脱,圆通机变。

Cấu tạo: 圓 (viên) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)圓頓之機根也。法華玄義六曰:「圓機圓應。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

圓機禪師 · 圆丘 · 圓光 · 圆全 · 圆凿 · 圆台 · 圆号 · 圓周