大圆距离 dà yuán jù lí·đại viên cự li Hán Việt: đại viên cự li · Pinyin: dà yuán jù lí Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 圓 (viên) + 距 (cự) + 離 (li)Pinyindà yuán jù líHán Việtđại viên cự liTừ loạidanhCấu tạo大 + 圓 + 距 + 離 · đại + viên + cự + li nghĩa thành phần: đại + viên + cự + li Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khoảng cách đường tròn lớnĐứcHandedict Orthodrome (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa大圓鏡智 · 大圆圈 · 大圆石 · 大圓覺 · 大圓鏡智觀 · 距离产生美 · 距离相等的 · 大圓禪師語錄