大圓距離 dà yuán jù lí · đại viên cự li Hán Việt: đại viên cự li · Pinyin: dà yuán jù lí Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 圓 (viên) + 距 (cự) + 離 (li)Pinyindà yuán jù líHán Việtđại viên cự liCấu tạo大 + 圓 + 距 + 離 · đại + viên + cự + li nghĩa thành phần: đại + viên + cự + li