大地原點 dà dì yuán diǎn · đại địa nguyên điểm Hán Việt: đại địa nguyên điểm · Pinyin: dà dì yuán diǎn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 地 (địa) + 原 (nguyên) + 點 (điểm)Pinyindà dì yuán diǎnHán Việtđại địa nguyên điểmCấu tạo大 + 地 + 原 + 點 · đại + địa + nguyên + điểm nghĩa thành phần: đại + địa + nguyên + điểm