大地母親 dà dì mǔ qīn · đại địa mẫu thân Hán Việt: đại địa mẫu thân · Pinyin: dà dì mǔ qīn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 地 (địa) + 母 (mẫu) + 親 (thân)Pinyindà dì mǔ qīnHán Việtđại địa mẫu thânCấu tạo大 + 地 + 母 + 親 · đại + địa + mẫu + thân nghĩa thành phần: đại + địa + mẫu + thân