大地測量 dà dì cè liáng · đại địa trắc lượng Hán Việt: đại địa trắc lượng · Pinyin: dà dì cè liáng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 地 (địa) + 測 (trắc) + 量 (lượng)Pinyindà dì cè liángHán Việtđại địa trắc lượngCấu tạo大 + 地 + 測 + 量 · đại + địa + trắc + lượng nghĩa thành phần: đại + địa + trắc + lượng