大地藝術 dà dì yì shù · đại địa nghệ thuật Hán Việt: đại địa nghệ thuật · Pinyin: dà dì yì shù Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 地 (địa) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Pinyindà dì yì shùHán Việtđại địa nghệ thuậtCấu tạo大 + 地 + 藝 + 術 · đại + địa + nghệ + thuật nghĩa thành phần: đại + địa + nghệ + thuật