大塊文章

dà kuài wén zhāng đại khối văn chương

Hán Việt: đại khối văn chương · Pinyin: dà kuài wén zhāng

Tổng quan

bài văn dài: bài báo dài

Cấu tạo: (đại) + (khối) + (văn) + (chương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài văn dài: bài báo dài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大块:大地。原指大自然锦绣般美好的景色。后用以称赞别人内容丰富的长篇文章。
  • Tân Hoa Tự Điển 大块大地。原指大自然锦绣般美好的景色◇用以称赞别人内容丰富的长篇文章。

Eng

  • Cihui 大塊文章 àkuàiwénzhāng n. lengthy article