大塊滑動 đại khối hoạt động Hán Việt: đại khối hoạt động Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 塊 (khối) + 滑 (hoạt) + 動 (động)Hán Việtđại khối hoạt độngCấu tạo大 + 塊 + 滑 + 動 · đại + khối + hoạt + động nghĩa thành phần: đại + khối + hoạt + động Nghĩa EngCihui blockslide