大坰之慚 dà jiòng zhī cán · đại quynh chi tàm Hán Việt: đại quynh chi tàm · Pinyin: dà jiòng zhī cán Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 坰 (quynh) + 之 (chi) + 慚 (tàm)Pinyindà jiòng zhī cánHán Việtđại quynh chi tàmCấu tạo大 + 坰 + 之 + 慚 · đại + quynh + chi + tàm nghĩa thành phần: đại + quynh + chi + tàm