大型書本 đại hình thư bổn Hán Việt: đại hình thư bổn Tổng quan quyển, tập Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 書 (thư) + 本 (bổn)Hán Việtđại hình thư bổnCấu tạo大 + 型 + 書 + 本 · đại + hình + thư + bổn nghĩa thành phần: đại + hình + thư + bổn Nghĩa ViệtCihui quyển, tập