大型企業
đại hình xí nghiệp
Hán Việt: đại hình xí nghiệp · Pinyin: dà xíng qǐ yè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人力、資金和組織都很龐大的營利事業。如:「這家公司屬於大型企業,每年賺進不少外匯。」
Hán Việt: đại hình xí nghiệp · Pinyin: dà xíng qǐ yè