大型回轉 dà xíng huí zhuǎn · đại hình hồi chuyển Hán Việt: đại hình hồi chuyển · Pinyin: dà xíng huí zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 回 (hồi) + 轉 (chuyển)Pinyindà xíng huí zhuǎnHán Việtđại hình hồi chuyểnCấu tạo大 + 型 + 回 + 轉 · đại + hình + hồi + chuyển nghĩa thành phần: đại + hình + hồi + chuyển