大型工程 dà xíng gōng chéng · đại hình công trình Hán Việt: đại hình công trình · Pinyin: dà xíng gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyindà xíng gōng chéngHán Việtđại hình công trìnhCấu tạo大 + 型 + 工 + 程 · đại + hình + công + trình nghĩa thành phần: đại + hình + công + trình