大型投影 dà xíng tóu yǐng · đại hình đầu ảnh Hán Việt: đại hình đầu ảnh · Pinyin: dà xíng tóu yǐng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 投 (đầu) + 影 (ảnh)Pinyindà xíng tóu yǐngHán Việtđại hình đầu ảnhCấu tạo大 + 型 + 投 + 影 · đại + hình + đầu + ảnh nghĩa thành phần: đại + hình + đầu + ảnh