大型時鐘 đại hình thì chung Hán Việt: đại hình thì chung Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 時 (thì) + 鐘 (chung)Hán Việtđại hình thì chungCấu tạo大 + 型 + 時 + 鐘 · đại + hình + thì + chung nghĩa thành phần: đại + hình + thì + chung Nghĩa EngCihui grandfather(s) clock