大型機場 dà xíng jī chǎng · đại hình ki tràng Hán Việt: đại hình ki tràng · Pinyin: dà xíng jī chǎng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 機 (ki) + 場 (tràng)Pinyindà xíng jī chǎngHán Việtđại hình ki tràngCấu tạo大 + 型 + 機 + 場 · đại + hình + ki + tràng nghĩa thành phần: đại + hình + ki + tràng