大型活塞 dà xíng huó sāi · đại hình hoạt tắc Hán Việt: đại hình hoạt tắc · Pinyin: dà xíng huó sāi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 活 (hoạt) + 塞 (tắc)Pinyindà xíng huó sāiHán Việtđại hình hoạt tắcCấu tạo大 + 型 + 活 + 塞 · đại + hình + hoạt + tắc nghĩa thành phần: đại + hình + hoạt + tắc