大型示威 dà xíng shì wēi · đại hình kì uy Hán Việt: đại hình kì uy · Pinyin: dà xíng shì wēi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 示 (kì) + 威 (uy)Pinyindà xíng shì wēiHán Việtđại hình kì uyCấu tạo大 + 型 + 示 + 威 · đại + hình + kì + uy nghĩa thành phần: đại + hình + kì + uy